Thời khóa biểu

Cơ sở đào tạo Chế độ xem theo Khung giờ Tuần từ
Phòng họcThứ hai
21/10/2019
Thứ ba
22/10/2019
Thứ tư
23/10/2019
Thứ năm
24/10/2019
Thứ sáu
25/10/2019
Thứ bẩy
26/10/2019
Chủ nhật
27/10/2019
P21
6h45 -> 9h00
SQL Server
Lê Hữu Dũng
AAW6022019.162
Học

9h10 -> 11h25
SQL Server
Lê Hữu Dũng
AAW6022019.162
Học

12h45 -> 15h00
SQL Server
Nguyễn Thị Tâm
AAW6022019.165
AAW5112019.001
Học

15h10 -> 17h25
SQL Server
Nguyễn Thị Tâm
AAW6022019.165
AAW5112019.001
Học

6h45 -> 9h00
TRR
Thái Thanh Sơn
AAB3192019.148
Nghỉ

9h10 -> 11h25
TRR
Thái Thanh Sơn
AAB3192019.148
Nghỉ

12h45 -> 15h00
ĐSHGT
Lê Thị Thanh Thuỳ
AAB4062019.149
AAB4062019.151
Học

15h10 -> 17h25
ĐSHGT
Lê Thị Thanh Thuỳ
AAB4062019.149
AAB4062019.151
Học

6h45 -> 9h00
GT1
Nguyễn Tài Hào
AAB1082019.122
AAB1082019.130
Học

9h10 -> 11h25
GT1
Nguyễn Tài Hào
AAB1082019.122
AAB1082019.130
Học

12h45 -> 15h00
CĐPT
Trần Duy Hùng
AAG0112019.002
Nghỉ

15h10 -> 17h25
CĐPT
Trần Duy Hùng
AAG0112019.002
Nghỉ

6h45 -> 9h00
AV1
Võ Thành Trung
MHN1102019.007
MHN1102019.015
Học

9h10 -> 11h25
AV1
Võ Thành Trung
MHN1102019.007
MHN1102019.015
Học

12h45 -> 15h00
TKĐH
Nguyễn Thị Quỳnh Như
AAG4042019.004
Học

15h10 -> 17h25
TKĐH
Nguyễn Thị Quỳnh Như
AAG4042019.004
Học

6h45 -> 9h00
AV1
Vũ Tuấn Anh
MHN1102019.005
MHN1102019.013
Học

9h10 -> 11h25
AV1
Vũ Tuấn Anh
MHN1102019.005
MHN1102019.013
Học

12h45 -> 15h00
ĐSHGT
Lê Thị Thanh Thuỳ
AAB4062019.147
Học

15h10 -> 17h25
ĐSHGT
Lê Thị Thanh Thuỳ
AAB4062019.147
Học

P22
6h45 -> 9h00
SQL Server
Nguyễn Thị Tâm
AAW6022019.161
Học

9h10 -> 11h25
SQL Server
Nguyễn Thị Tâm
AAW6022019.161
Học

12h45 -> 15h00
SQL Server
Lê Hữu Dũng
AAW6022019.164
Học

15h10 -> 17h25
SQL Server
Lê Hữu Dũng
AAW6022019.164
Học

17h30 -> 20h10
LTDĐ
Lê Hữu Dũng
AAS7132019.218
Học

6h45 -> 9h00
CSLT
Lê Hữu Dũng
AAB1072019.001
AAB1072019.008
Nghỉ

9h10 -> 11h25
CSLT
Lê Hữu Dũng
AAB1072019.001
AAB1072019.008
Nghỉ

12h45 -> 15h00
CSLT
Nguyễn Thanh Tùng
AAB1072019.004
AAB1072019.011
Học

15h10 -> 17h25
CSLT
Nguyễn Thanh Tùng
AAB1072019.004
AAB1072019.011
Học

17h30 -> 20h10
ANBMDL
Nguyễn Đức Tuấn
AAN5022019.219
AAN5022019.220
Học

6h45 -> 9h00
GT1
Lê Thị Thanh Thuỳ
AAB1082019.125
AAB1082019.133
Học

9h10 -> 11h25
GT1
Lê Thị Thanh Thuỳ
AAB1082019.125
AAB1082019.133
Học

12h45 -> 15h00
GT1
Nguyễn Đăng Tuấn
AAB1082019.124
AAB1082019.132
Học

15h10 -> 17h25
GT1
Nguyễn Đăng Tuấn
AAB1082019.124
AAB1082019.132
Học

17h30 -> 20h10
LTDĐ
Lê Hữu Dũng
AAS7132019.218
Học

6h45 -> 9h00
AV1
Nguyễn Quỳnh Giang
MHN1102019.010
MHN1102019.018
Học

9h10 -> 11h25
AV1
Nguyễn Quỳnh Giang
MHN1102019.010
MHN1102019.018
Học

17h30 -> 20h10
ANBMDL
Nguyễn Đức Tuấn
AAN5022019.219
AAN5022019.220
Học

6h45 -> 9h00
GT1
Nguyễn Thùy Linh
AAB1082019.121
AAB1082019.129
Học

9h10 -> 11h25
GT1
Nguyễn Thùy Linh
AAB1082019.121
AAB1082019.129
Học

12h45 -> 15h00
TKĐH
Nguyễn Thị Quỳnh Như
AAG4042019.003
Học

15h10 -> 17h25
TKĐH
Nguyễn Thị Quỳnh Như
AAG4042019.003
Học

P23
6h45 -> 9h00
TRR
Nguyễn Trọng Toàn
AAB3192019.147
AAB3192019.150
Học

9h10 -> 11h25
TRR
Nguyễn Trọng Toàn
AAB3192019.147
AAB3192019.150
Học

12h45 -> 15h00
LTHT
Đặng Thành Phu
AAS3132019.122
Học

15h10 -> 17h25
LTHT
Đặng Thành Phu
AAS3132019.122
Học

6h45 -> 9h00
TRR
Nguyễn Trọng Toàn
AAB3192019.145
Học

9h10 -> 11h25
TRR
Nguyễn Trọng Toàn
AAB3192019.145
Học

6h45 -> 9h00
GT1
Nguyễn Trọng Toàn
AAB1082019.126
AAB1082019.134
Học

9h10 -> 11h25
GT1
Nguyễn Trọng Toàn
AAB1082019.126
AAB1082019.134
Học

12h45 -> 15h00
XSTKTH
Nguyễn Văn Hộ
MHN5182019.015
MHN5182019.017
Học

15h10 -> 17h25
XSTKTH
Nguyễn Văn Hộ
MHN5182019.015
MHN5182019.017
Học

6h45 -> 9h00
LTHSK
Nguyễn Thị Tâm
AAW6102019.001
AAW6072019.003
Học

9h10 -> 11h25
LTHSK
Nguyễn Thị Tâm
AAW6102019.001
AAW6072019.003
Học

12h45 -> 15h00
PTTK
Lê Hữu Dũng
AAS7182019.020
AAS7182019.022
Học

15h10 -> 17h25
PTTK
Lê Hữu Dũng
AAS7182019.020
AAS7182019.022
Học

6h45 -> 9h00
AV1
Nguyễn Thị Kim Ngân
MHN1102019.006
MHN1102019.014
Học

9h10 -> 11h25
AV1
Nguyễn Thị Kim Ngân
MHN1102019.006
MHN1102019.014
Học

12h45 -> 15h00
LTHT
Đặng Thành Phu
AAS3132019.121
AAS3122019.001
Học

15h10 -> 17h25
LTHT
Đặng Thành Phu
AAS3132019.121
AAS3122019.001
Học

P24
6h45 -> 9h00
TRR
Lê Thị Thanh Thuỳ
AAB3192019.146
Học

9h10 -> 11h25
TRR
Lê Thị Thanh Thuỳ
AAB3192019.146
Học

12h45 -> 15h00
TRR
Thái Thanh Sơn
AAB3192019.149
Nghỉ

15h10 -> 17h25
TRR
Thái Thanh Sơn
AAB3192019.149
Nghỉ

12h45 -> 15h00
LTHSK
Nguyễn Thị Tâm
AAW6102019.002
AAW6102019.003
AAW6072019.002
Học

15h10 -> 17h25
LTHSK
Nguyễn Thị Tâm
AAW6102019.002
AAW6102019.003
AAW6072019.002
Học

17h30 -> 20h10
CĐNG
Lê Hữu Dũng
AAZ5192019.001
Học

6h45 -> 9h00
XSTKTH
Đỗ Thị Huyền Trang
MHN5182019.014
Nghỉ

9h10 -> 11h25
XSTKTH
Đỗ Thị Huyền Trang
MHN5182019.014
Nghỉ

12h45 -> 15h00
GDND
Nguyễn Thị Quỳnh Như
AAG0142019.001
Học

15h10 -> 17h25
GDND
Nguyễn Thị Quỳnh Như
AAG0142019.001
Học

6h45 -> 9h00
CTDL
Nguyễn Thị Quỳnh Như
AAB4012019.001
Học

9h10 -> 11h25
CTDL
Nguyễn Thị Quỳnh Như
AAB4012019.001
Học

12h45 -> 15h00
AV1
Nguyễn Thị Thuý Lan
MHN1102019.003
MHN1102019.011
Học

15h10 -> 17h25
AV1
Nguyễn Thị Thuý Lan
MHN1102019.003
MHN1102019.011
Học

17h30 -> 20h10
CĐNG
Lê Hữu Dũng
AAZ5192019.001
Học

6h45 -> 9h00
CTDL
Nguyễn Thanh Tùng
AAB4012019.002
Học

9h10 -> 11h25
CTDL
Nguyễn Thanh Tùng
AAB4012019.002
Học

12h45 -> 15h00
AV3
Nguyễn Thị Kim Ngân
MHN3132019.140
Học

15h10 -> 17h25
AV3
Nguyễn Thị Kim Ngân
MHN3132019.140
Học

P31
6h45 -> 9h00
THĐC
Nguyễn Thùy Linh
MHN1142019.002
MHN1142019.008
Học

9h10 -> 11h25
THĐC
Nguyễn Thùy Linh
MHN1142019.002
MHN1142019.008
Học

12h45 -> 15h00
THĐC
Nguyễn Thùy Linh
MHN1142019.004
MHN1142019.010
Học

15h10 -> 17h25
THĐC
Nguyễn Thùy Linh
MHN1142019.004
MHN1142019.010
Học

6h45 -> 9h00
THLC
Dương Chí Bằng
B204TH2019.001
Học

9h10 -> 11h25
THLC
Dương Chí Bằng
B204TH2019.001
Học

12h45 -> 15h00
THLC
Dương Chí Bằng
B204TH2019.003
Học

15h10 -> 17h25
THLC
Dương Chí Bằng
B204TH2019.003
Học

6h45 -> 9h00
THLC
Dương Chí Bằng
B204TH2019.014
Học

9h10 -> 11h25
THLC
Dương Chí Bằng
B204TH2019.014
Học

12h45 -> 15h00
THQT
Lê Hữu Dũng
W602TH2019.320
Học

15h10 -> 17h25
THQT
Lê Hữu Dũng
W602TH2019.320
Học

6h45 -> 9h00
THLC
Dương Chí Bằng
B204TH2019.016
Học

9h10 -> 11h25
THLC
Dương Chí Bằng
B204TH2019.016
Học

12h45 -> 15h00
TLHĐT
Nguyễn Thành Huy
S511TH2019.033
S511TH2019.038
Học

15h10 -> 17h25
TLHĐT
Nguyễn Thành Huy
S511TH2019.033
S511TH2019.038
Học

P32
6h45 -> 9h00
THLC
Nguyễn Đức Tuấn
B204TH2019.004
Học

9h10 -> 11h25
THLC
Nguyễn Đức Tuấn
B204TH2019.004
Học

12h45 -> 15h00
TLHĐT
Mai Thị Thúy Hà
S511TH2019.030
Học

15h10 -> 17h25
TLHĐT
Mai Thị Thúy Hà
S511TH2019.030
Học

6h45 -> 9h00
THLC
Trịnh Thị Xuân
B204TH2019.011
Học

9h10 -> 11h25
THLC
Trịnh Thị Xuân
B204TH2019.011
Học

12h45 -> 15h00
THQT
Nguyễn Thị Tâm
W602TH2019.321
Học

15h10 -> 17h25
THQT
Nguyễn Thị Tâm
W602TH2019.321
Học

6h45 -> 9h00
THLC
Trần Tiến Dũng (c)
B204TH2019.017
Học

9h10 -> 11h25
THLC
Trần Tiến Dũng (c)
B204TH2019.017
Học

12h45 -> 15h00
TLHĐT
Trịnh Thị Xuân
S511TH2019.027
Học

15h10 -> 17h25
TLHĐT
Trịnh Thị Xuân
S511TH2019.027
Học

P33
6h45 -> 9h00
THĐC
Dương Chí Bằng
MHN1142019.003
MHN1142019.009
Học

9h10 -> 11h25
THĐC
Dương Chí Bằng
MHN1142019.003
MHN1142019.009
Học

12h45 -> 15h00
THĐC
Dương Chí Bằng
MHN1142019.005
MHN1142019.011
Học

15h10 -> 17h25
THĐC
Dương Chí Bằng
MHN1142019.005
MHN1142019.011
Học

6h45 -> 9h00
THLC
Nguyễn Thanh Tùng
B204TH2019.007
Học

9h10 -> 11h25
THLC
Nguyễn Thanh Tùng
B204TH2019.007
Học

12h45 -> 15h00
THLC
Nguyễn Thanh Tùng
B204TH2019.008
Học

15h10 -> 17h25
THLC
Nguyễn Thanh Tùng
B204TH2019.008
Học

6h45 -> 9h00
THLC
Trần Tiến Dũng (c)
B204TH2019.013
Học

9h10 -> 11h25
THLC
Trần Tiến Dũng (c)
B204TH2019.013
Học

12h45 -> 15h00
THQT
Trịnh Thị Xuân
W602TH2019.324
Học

15h10 -> 17h25
THQT
Trịnh Thị Xuân
W602TH2019.324
Học

6h45 -> 9h00
TLHĐT
Trịnh Thị Xuân
S511TH2019.035
Học

9h10 -> 11h25
TLHĐT
Trịnh Thị Xuân
S511TH2019.035
Học

12h45 -> 15h00
TLHĐT
Mai Thị Thúy Hà
S511TH2019.031
Học

15h10 -> 17h25
TLHĐT
Mai Thị Thúy Hà
S511TH2019.031
Học

P34
6h45 -> 9h00
THLC
Mai Thị Thúy Hà
B204TH2019.009
Học

9h10 -> 11h25
THLC
Mai Thị Thúy Hà
B204TH2019.009
Học

12h45 -> 15h00
THLC
Trần Tiến Dũng (c)
B204TH2019.012
Học

15h10 -> 17h25
THLC
Trần Tiến Dũng (c)
B204TH2019.012
Học

6h45 -> 9h00
THLC
Nguyễn Thị Quỳnh Như
B204TH2019.010
Học

9h10 -> 11h25
THLC
Nguyễn Thị Quỳnh Như
B204TH2019.010
Học

12h45 -> 15h00
THQT
Nguyễn Đức Tuấn
W602TH2019.326
Học

15h10 -> 17h25
THQT
Nguyễn Đức Tuấn
W602TH2019.326
Học

12h45 -> 15h00
THLC
Dương Chí Bằng
B204TH2019.015
Học

15h10 -> 17h25
THLC
Dương Chí Bằng
B204TH2019.015
Học

P41
6h45 -> 9h00
LTDĐ
Mai Thị Thúy Hà
AAW0232019.002
AAS7122019.001
Học

9h10 -> 11h25
LTDĐ
Mai Thị Thúy Hà
AAW0232019.002
AAS7122019.001
Học

12h45 -> 15h00
CĐNG
Nguyễn Thành Huy
AAZ5192019.002
Học

15h10 -> 17h25
CĐNG
Nguyễn Thành Huy
AAZ5192019.002
Học

6h45 -> 9h00
THĐC
Nguyễn Thị Quỳnh Như
MHN1142019.001
MHN1142019.007
Học

9h10 -> 11h25
THĐC
Nguyễn Thị Quỳnh Như
MHN1142019.001
MHN1142019.007
Học

12h45 -> 15h00
CSLT
Nguyễn Thành Huy
AAB1072019.003
AAB1072019.010
Học

15h10 -> 17h25
CSLT
Nguyễn Thành Huy
AAB1072019.003
AAB1072019.010
Học

6h45 -> 9h00
GT1
Nguyễn Thùy Linh
AAB1082019.123
AAB1082019.131
Học

9h10 -> 11h25
GT1
Nguyễn Thùy Linh
AAB1082019.123
AAB1082019.131
Học

12h45 -> 15h00
CNPM
Lê Hữu Dũng
AAW0242019.001
Học

15h10 -> 17h25
CNPM
Lê Hữu Dũng
AAW0242019.001
Học

6h45 -> 9h00
AV3
Nguyễn Thị Thuý Lan
MHN3132019.132
Nghỉ

9h10 -> 11h25
AV3
Nguyễn Thị Thuý Lan
MHN3132019.132
Nghỉ

12h45 -> 15h00
AV3
Nguyễn Nam Chi
MHN3132019.137
Học

15h10 -> 17h25
AV3
Nguyễn Nam Chi
MHN3132019.137
Học

6h45 -> 9h00
AV3
Nguyễn Ngân Trâm
MHN3132019.133
Học

9h10 -> 11h25
AV3
Nguyễn Ngân Trâm
MHN3132019.133
Học

12h45 -> 15h00
AV1
Nguyễn Ngân Trâm
MHN1102019.008
MHN1102019.016
Học

15h10 -> 17h25
AV1
Nguyễn Ngân Trâm
MHN1102019.008
MHN1102019.016
Học

P42
6h45 -> 9h00
CĐNG
Nguyễn Đức Tuấn
AAZ5192019.003
AAZ5192019.004
Học

9h10 -> 11h25
CĐNG
Nguyễn Đức Tuấn
AAZ5192019.003
AAZ5192019.004
Học

12h45 -> 15h00
AV1
Nguyễn Thị Thuý Lan
MHN1102019.004
MHN1102019.012
Học

15h10 -> 17h25
AV1
Nguyễn Thị Thuý Lan
MHN1102019.004
MHN1102019.012
Học

12h45 -> 15h00
CSLT
Mai Thị Thúy Hà
AAB1072019.005
AAB1072019.012
Nghỉ

6h45 -> 9h00
QLDA
Thái Thanh Tùng
AAB7152019.001
AAB7152019.002
Học

9h10 -> 11h25
QLDA
Thái Thanh Tùng
AAB7152019.001
AAB7152019.002
Học

12h45 -> 15h00
GT1
Nguyễn Thùy Linh
AAB1082019.127
AAB1082019.128
Học

15h10 -> 17h25
GT1
Nguyễn Thùy Linh
AAB1082019.127
AAB1082019.128
Học

6h45 -> 9h00
AV3
Nguyễn Nam Chi
MHN3132019.134
Học

9h10 -> 11h25
AV3
Nguyễn Nam Chi
MHN3132019.134
Học

6h45 -> 9h00
AVCN
Nguyễn Thị Thuý Lan
AAB4162019.126
Học

9h10 -> 11h25
AVCN
Nguyễn Thị Thuý Lan
AAB4162019.126
Học

12h45 -> 15h00
AV1
Võ Thành Trung
MHN1102019.009
MHN1102019.017
Nghỉ

15h10 -> 17h25
AV1
Võ Thành Trung
MHN1102019.009
MHN1102019.017
Nghỉ

P43
6h45 -> 9h00
SQL Server
Trịnh Thị Xuân
AAW6022019.163
Học

9h10 -> 11h25
SQL Server
Trịnh Thị Xuân
AAW6022019.163
Học

12h45 -> 15h00
SQL Server
Bùi Đức Tiến
AAW6022019.160
AAW6022019.166
Học

15h10 -> 17h25
SQL Server
Bùi Đức Tiến
AAW6022019.160
AAW6022019.166
Học

12h45 -> 15h00
CSLT
Trịnh Thị Xuân
AAB1072019.006
AAB1072019.013
Học

15h10 -> 17h25
CSLT
Trịnh Thị Xuân
AAB1072019.006
AAB1072019.013
Học

6h45 -> 9h00
XSTKTH
Nguyễn Văn Hộ
MHN5182019.013
Học

9h10 -> 11h25
XSTKTH
Nguyễn Văn Hộ
MHN5182019.013
Học

12h45 -> 15h00
KTLTHĐT
Nguyễn Thành Huy
AAS5112019.143
Học

15h10 -> 17h25
KTLTHĐT
Nguyễn Thành Huy
AAS5112019.143
Học

6h45 -> 9h00
CSLT
Trịnh Thị Xuân
AAB1072019.007
AAB1072019.014
Học

9h10 -> 11h25
CSLT
Trịnh Thị Xuân
AAB1072019.007
AAB1072019.014
Học

12h45 -> 15h00
ANBMDL
Trần Duy Hùng
AAN5022019.218
Học

15h10 -> 17h25
ANBMDL
Trần Duy Hùng
AAN5022019.218
Học

6h45 -> 9h00
KTLTHĐT
Mai Thị Thúy Hà
AAS5112019.139
Học

9h10 -> 11h25
KTLTHĐT
Mai Thị Thúy Hà
AAS5112019.139
Học

12h45 -> 15h00
AVCN
Nguyễn Thị Thuý Lan
AAB4162019.124
AAB4162019.127
Học

15h10 -> 17h25
AVCN
Nguyễn Thị Thuý Lan
AAB4162019.124
AAB4162019.127
Học

P44
6h45 -> 9h00
CTDL
Nguyễn Thị Quỳnh Như
AAB4012019.003
AAB4012019.004
Học

9h10 -> 11h25
CTDL
Nguyễn Thị Quỳnh Như
AAB4012019.003
AAB4012019.004
Học

12h45 -> 15h00
ĐSHGT
Nguyễn Thùy Linh
AAB4062019.150
Học

15h10 -> 17h25
ĐSHGT
Nguyễn Thùy Linh
AAB4062019.150
Học

6h45 -> 9h00
KTLTHĐT
Mai Thị Thúy Hà
AAS5112019.138
AAS5112019.144
Nghỉ

9h10 -> 11h25
KTLTHĐT
Mai Thị Thúy Hà
AAS5112019.138
AAS5112019.144
Nghỉ

6h45 -> 9h00
KTLTHĐT
Trịnh Thị Xuân
AAS5112019.140
AAS5112019.145
Học

9h10 -> 11h25
KTLTHĐT
Trịnh Thị Xuân
AAS5112019.140
AAS5112019.145
Học

12h45 -> 15h00
LTDĐ
Mai Thị Thúy Hà
AAS7132019.217
Học

15h10 -> 17h25
LTDĐ
Mai Thị Thúy Hà
AAS7132019.217
Học

6h45 -> 9h00
AV3
Nguyễn Ngân Trâm
MHN3132019.136
Học

9h10 -> 11h25
AV3
Nguyễn Ngân Trâm
MHN3132019.136
Học

12h45 -> 15h00
AV3
Hoàng Thu Huyền
MHN3132019.139
Học

15h10 -> 17h25
AV3
Hoàng Thu Huyền
MHN3132019.139
Học

6h45 -> 9h00
KTLTHĐT
Nguyễn Thành Huy
AAS5112019.142
Học

9h10 -> 11h25
KTLTHĐT
Nguyễn Thành Huy
AAS5112019.142
Học

12h45 -> 15h00
TĐNC
Bùi Văn Long
AAG0092019.002
Học

15h10 -> 17h25
TĐNC
Bùi Văn Long
AAG0092019.002
Học

P51
12h45 -> 15h00
KTĐTS
Đào Xuân Phúc
AAB1132019.001
AAB1132019.005
Học

15h10 -> 17h25
KTĐTS
Đào Xuân Phúc
AAB1132019.001
AAB1132019.005
Học

17h30 -> 20h10
QTM
Trần Tiến Dũng (c)
AAN4052019.001
AAN4052019.002
Học

6h45 -> 9h00
NLHĐH
Nguyễn Thanh Tùng
AAS6172019.161
Học

9h10 -> 11h25
NLHĐH
Nguyễn Thanh Tùng
AAS6172019.161
Học

12h45 -> 15h00
MNM
Trần Tiến Dũng (c)
AAN7032019.260
AAN7032019.261
Học

15h10 -> 17h25
MNM
Trần Tiến Dũng (c)
AAN7032019.260
AAN7032019.261
Học

6h45 -> 9h00
PLĐC
Đinh Thị Duy Thanh
MHN6092019.003
MHN6092019.007
Học

9h10 -> 11h25
PLĐC
Đinh Thị Duy Thanh
MHN6092019.003
MHN6092019.007
Học

12h45 -> 15h00
PLĐC
Phùng Trọng Quế
MHN6092019.004
Học

15h10 -> 17h25
PLĐC
Phùng Trọng Quế
MHN6092019.004
Học

17h30 -> 20h10
QTM
Trần Tiến Dũng (c)
AAN4052019.001
AAN4052019.002
Nghỉ

6h45 -> 9h00
ĐLCM
Lê Thị Lan
MHN5022019.215
Học

9h10 -> 11h25
ĐLCM
Lê Thị Lan
MHN5022019.215
Học

12h45 -> 15h00
MạngMT
Nguyễn Thành Huy
AAN3052019.002
Nghỉ

15h10 -> 17h25
MạngMT
Nguyễn Thành Huy
AAN3052019.002
Nghỉ

6h45 -> 9h00
ĐLCM
Phạm Nguyên Phương
MHN5022019.217
Học

9h10 -> 11h25
ĐLCM
Phạm Nguyên Phương
MHN5022019.217
Học

12h45 -> 15h00
KTĐTS
Hoàng Anh Dũng
AAB1132019.002
AAB1132019.006
Học

15h10 -> 17h25
KTĐTS
Hoàng Anh Dũng
AAB1132019.002
AAB1132019.006
Học

6h45 -> 9h00
QTM
Trần Tiến Dũng (c)
AAN4052019.001
AAN4052019.002
Học

9h10 -> 11h25
QTM
Trần Tiến Dũng (c)
AAN4052019.001
AAN4052019.002
Học

12h45 -> 15h00
MNM
Trần Tiến Dũng (c)
AAN7032019.260
AAN7032019.261
Học

15h10 -> 17h25
MNM
Trần Tiến Dũng (c)
AAN7032019.260
AAN7032019.261
Học

P52
6h45 -> 9h00
KTĐTS
Đào Xuân Phúc
AAB1132019.003
AAB1132019.007
Học

9h10 -> 11h25
KTĐTS
Đào Xuân Phúc
AAB1132019.003
AAB1132019.007
Học

12h45 -> 15h00
KTĐTS
Hoàng Anh Dũng
AAB1132019.004
AAB1132019.008
Học

15h10 -> 17h25
KTĐTS
Hoàng Anh Dũng
AAB1132019.004
AAB1132019.008
Học

17h30 -> 20h10
KTMT
Vũ Chấn Hưng
AAS2102019.002
AAS2102019.003
Học

6h45 -> 9h00
TMĐT
Thái Thanh Tùng
AAW5132019.156
AAW5122019.001
Nghỉ

9h10 -> 11h25
TMĐT
Thái Thanh Tùng
AAW5132019.156
AAW5122019.001
Nghỉ

12h45 -> 15h00
NLHĐH
Trần Duy Hùng
AAS6172019.159
Học

15h10 -> 17h25
NLHĐH
Trần Duy Hùng
AAS6172019.159
Học

17h30 -> 20h10
KTĐH
Trần Duy Hùng
AAG0102019.148
AAG6012019.001
Học

6h45 -> 9h00
PTTK
Nguyễn Hoài Anh
AAS7182019.021
Học

9h10 -> 11h25
PTTK
Nguyễn Hoài Anh
AAS7182019.021
Học

12h45 -> 15h00
NL
Nguyễn Thị Huyền
MHN1062019.001
Học

15h10 -> 17h25
NL
Nguyễn Thị Huyền
MHN1062019.001
Học

17h30 -> 20h10
KTMT
Vũ Chấn Hưng
AAS2102019.002
AAS2102019.003
Học

6h45 -> 9h00
MạngMT
Nguyễn Thành Huy
AAN3052019.003
Học

9h10 -> 11h25
MạngMT
Nguyễn Thành Huy
AAN3052019.003
Học

12h45 -> 15h00
MạngMT
Lâm Văn Ân
AAN3052019.004
AAN3042019.003
Học

15h10 -> 17h25
MạngMT
Lâm Văn Ân
AAN3052019.004
AAN3042019.003
Học

17h30 -> 20h10
KTĐH
Trần Duy Hùng
AAG0102019.148
AAG6012019.001
Học

6h45 -> 9h00
ĐLCM
Hoàng Thị Thanh
MHN5022019.216
Học

9h10 -> 11h25
ĐLCM
Hoàng Thị Thanh
MHN5022019.216
Học

12h45 -> 15h00
NL
Trần Lan Hương
MHN1062019.002
MHN1062019.004
Học

15h10 -> 17h25
NL
Trần Lan Hương
MHN1062019.002
MHN1062019.004
Học

6h45 -> 9h00
NL
Trần Lan Hương
MHN1062019.002
MHN1062019.004
Học

9h10 -> 11h25
NL
Trần Lan Hương
MHN1062019.002
MHN1062019.004
Học

VPK
loading
Lớp tín chỉ
Môn
Giảng viên
Ngày bắt đầu
Phòng
và (buổi thứ 2)
Phòng
Tổng số buổi học
Khoảng cách giữa các buổi ngày
Đóng

Xóa dữ liệu


Sửa thời khóa biểu

Lớp tín chỉ
Giảng viên
Phòng
Ngày
Buổi học

Đăng ký sự kiện

right