Thời khóa biểu

Cơ sở đào tạo Chế độ xem theo Khung giờ Tuần từ
Phòng họcThứ hai
18/06/2018
Thứ ba
19/06/2018
Thứ tư
20/06/2018
Thứ năm
21/06/2018
Thứ sáu
22/06/2018
Thứ bẩy
23/06/2018
Chủ nhật
24/06/2018
P21
6h45 -> 9h00
TMĐT
Thái Thanh Sơn
AAW5132018.1
AAW5132018.150
Học

9h10 -> 11h25
TMĐT
Thái Thanh Sơn
AAW5132018.1
AAW5132018.150
Học

12h45 -> 15h00
CSLT
Mai Thị Thúy Hà
AAB1072018.1
Học

15h10 -> 17h25
CSLT
Mai Thị Thúy Hà
AAB1072018.1
Học

6h45 -> 9h00
QTM
Trần Tiến Dũng (c)
AAN4052018.2
AAN4052018.210
Học

9h10 -> 11h25
QTM
Trần Tiến Dũng (c)
AAN4052018.2
AAN4052018.210
Học

6h45 -> 9h00
LTDĐ
Trương Công Đoàn
AAS7132018.2
Học

9h10 -> 11h25
LTDĐ
Trương Công Đoàn
AAS7132018.2
Học

12h45 -> 15h00
NLHĐH
Nguyễn Thanh Tùng
AAS6172018.1
AAS6172018.143
Học

15h10 -> 17h25
NLHĐH
Nguyễn Thanh Tùng
AAS6172018.1
AAS6172018.143
Học

12h45 -> 15h00
CSLT
Mai Thị Thúy Hà
AAB1072018.1
Học

15h10 -> 17h25
CSLT
Mai Thị Thúy Hà
AAB1072018.1
Học

6h45 -> 9h00
LTDĐ
Trương Công Đoàn
AAS7132018.2
Học

9h10 -> 11h25
LTDĐ
Trương Công Đoàn
AAS7132018.2
Học

P22
6h45 -> 9h00
GT2
Nguyễn Tài Hào
AAB2092018.2
AAB2092018.24
Học

9h10 -> 11h25
GT2
Nguyễn Tài Hào
AAB2092018.2
AAB2092018.24
Học

12h45 -> 15h00
AV3
Nguyễn Thế Hoá
MHN3132018.3
MHN3132018.312
Học

15h10 -> 17h25
AV3
Nguyễn Thế Hoá
MHN3132018.3
MHN3132018.312
Học

6h45 -> 9h00
QTM
Nguyễn Thành Huy
AAN4052018.1
AAN4052018.158
Học

9h10 -> 11h25
QTM
Nguyễn Thành Huy
AAN4052018.1
AAN4052018.158
Học

12h45 -> 15h00
ANBMDL
Thái Thanh Tùng
AAN5022018.3
AAN5022018.354
Học

15h10 -> 17h25
ANBMDL
Thái Thanh Tùng
AAN5022018.3
AAN5022018.354
Học

6h45 -> 9h00
LTDĐ
Mai Thị Thúy Hà
AAS7132018.1
Học

9h10 -> 11h25
LTDĐ
Mai Thị Thúy Hà
AAS7132018.1
Học

12h45 -> 15h00
LTHT
Đặng Thành Phu
AAS3132018.1
AAS3132018.135
Học

15h10 -> 17h25
LTHT
Đặng Thành Phu
AAS3132018.1
AAS3132018.135
Học

12h45 -> 15h00
CNPM
Lê Hữu Dũng
AAW0242018.1
Học

15h10 -> 17h25
CNPM
Lê Hữu Dũng
AAW0242018.1
Học

12h45 -> 15h00
LTDĐ
Mai Thị Thúy Hà
AAS7132018.1
Học

15h10 -> 17h25
LTDĐ
Mai Thị Thúy Hà
AAS7132018.1
Học

P23
12h45 -> 15h00
KTMT
Vũ Chấn Hưng
AAS2102018.1
Học

15h10 -> 17h25
KTMT
Vũ Chấn Hưng
AAS2102018.1
Học

6h45 -> 9h00
TMĐT
Thái Thanh Sơn
AAW5132018.1
AAW5132018.150
Học

9h10 -> 11h25
TMĐT
Thái Thanh Sơn
AAW5132018.1
AAW5132018.150
Học

12h45 -> 15h00
CSLT
Mai Thị Thúy Hà
AAB1072018.1
Học

15h10 -> 17h25
CSLT
Mai Thị Thúy Hà
AAB1072018.1
Học

6h45 -> 9h00
GT2
Nguyễn Thùy Linh
AAB2092018.1
AAB2092018.118
Học

9h10 -> 11h25
GT2
Nguyễn Thùy Linh
AAB2092018.1
AAB2092018.118
Học

P24
6h45 -> 9h00
GT1
Nguyễn Trọng Toàn
AAB1082018.1
AAB1082018.117
Học

9h10 -> 11h25
GT1
Nguyễn Trọng Toàn
AAB1082018.1
AAB1082018.117
Học

12h45 -> 15h00
AV3
Võ Thành Trung
MHN3132018.1
MHN3132018.122
Học

15h10 -> 17h25
AV3
Võ Thành Trung
MHN3132018.1
MHN3132018.122
Học

6h45 -> 9h00
AV2
Nguyễn Thị Thuý Lan
MHN2122018.1
Học

9h10 -> 11h25
AV2
Nguyễn Thị Thuý Lan
MHN2122018.1
Học

P31
P32
12h45 -> 15h00
MNM
Nguyễn Thùy Linh
AAN7032018.2
AAN7032018.26
Học

15h10 -> 17h25
MNM
Nguyễn Thùy Linh
AAN7032018.2
AAN7032018.26
Học

6h45 -> 9h00
THLC
Dương Chí Bằng
B204TH2018.1
Học

9h10 -> 11h25
THLC
Dương Chí Bằng
B204TH2018.1
Học

P33
6h45 -> 9h00
THQT
Lê Hữu Dũng
W602TH2018.1
W602TH2018.155
Học

9h10 -> 11h25
THQT
Lê Hữu Dũng
W602TH2018.1
W602TH2018.155
Học

P34
6h45 -> 9h00
QTM
Trần Tiến Dũng (c)
AAN4052018.2
AAN4052018.210
Học

9h10 -> 11h25
QTM
Trần Tiến Dũng (c)
AAN4052018.2
AAN4052018.210
Học

P41
6h45 -> 9h00
LTHSK
Nguyễn Thị Tâm
AAW6102018.1
AAW6072018.126
Học

9h10 -> 11h25
LTHSK
Nguyễn Thị Tâm
AAW6102018.1
AAW6072018.126
Học

6h45 -> 9h00
SQL Server
Nguyễn Thị Tâm
AAW6022018.1
AAW6022018.159
AAW5112018.1
Học

9h10 -> 11h25
SQL Server
Nguyễn Thị Tâm
AAW6022018.1
AAW6022018.159
AAW5112018.1
Học

12h45 -> 15h00
ANBMDL
Trần Duy Hùng
AAN5022018.2
AAN5022018.25
Học

15h10 -> 17h25
ANBMDL
Trần Duy Hùng
AAN5022018.2
AAN5022018.25
Học

6h45 -> 9h00
LTHSK
Nguyễn Thị Tâm
AAW6102018.1
AAW6072018.126
Học

9h10 -> 11h25
LTHSK
Nguyễn Thị Tâm
AAW6102018.1
AAW6072018.126
Học

P42
6h45 -> 9h00
XSTKTH
Đỗ Thị Huyền Trang
MHN5182018.1
MHN5182018.135
Học

9h10 -> 11h25
XSTKTH
Đỗ Thị Huyền Trang
MHN5182018.1
MHN5182018.135
Học

6h45 -> 9h00
CSDL
Trịnh Thị Xuân
AAB4022018.1
Học

9h10 -> 11h25
CSDL
Trịnh Thị Xuân
AAB4022018.1
Học

12h45 -> 15h00
ANBMDL
Nguyễn Đức Tuấn
AAN5022018.1
AAN5022018.17
Học

15h10 -> 17h25
ANBMDL
Nguyễn Đức Tuấn
AAN5022018.1
AAN5022018.17
Học

P43
6h45 -> 9h00
AVCN
Nguyễn Thị Thuý Lan
AAB4162018.1
AAB4162018.18
Học

9h10 -> 11h25
AVCN
Nguyễn Thị Thuý Lan
AAB4162018.1
AAB4162018.18
Học

12h45 -> 15h00
ĐSHGT
Nguyễn Thị Phi Doan
AAB4062018.1
AAB4062018.14
Học

15h10 -> 17h25
ĐSHGT
Nguyễn Thị Phi Doan
AAB4062018.1
AAB4062018.14
Học

P44
6h45 -> 9h00
KTLTĐH
Trần Duy Hùng
AAG6012018.1
Học

9h10 -> 11h25
KTLTĐH
Trần Duy Hùng
AAG6012018.1
Học

12h45 -> 15h00
AVCN
Nguyễn Thị Thuý Lan
AAB4162018.2
AAB4162018.244
Học

15h10 -> 17h25
AVCN
Nguyễn Thị Thuý Lan
AAB4162018.2
AAB4162018.244
Học

12h45 -> 15h00
AV3
Nguyễn Thế Hoá
MHN3132018.3
MHN3132018.312
Học

15h10 -> 17h25
AV3
Nguyễn Thế Hoá
MHN3132018.3
MHN3132018.312
Học

6h45 -> 9h00
QTM
Nguyễn Thành Huy
AAN4052018.1
AAN4052018.158
Học

9h10 -> 11h25
QTM
Nguyễn Thành Huy
AAN4052018.1
AAN4052018.158
Học

P51
6h45 -> 9h00
TTHCM
Hoàng Thị Thanh
MHN2152018.1
MHN2152018.125
Học

9h10 -> 11h25
TTHCM
Hoàng Thị Thanh
MHN2152018.1
MHN2152018.125
Học

12h45 -> 15h00
NL
Trần Lan Hương
MHN1062018.1
Học

15h10 -> 17h25
NL
Trần Lan Hương
MHN1062018.1
Học

12h45 -> 15h00
NL
Trần Lan Hương
MHN1062018.1
Học

15h10 -> 17h25
NL
Trần Lan Hương
MHN1062018.1
Học

12h45 -> 15h00
TTHCM
Hoàng Thị Thanh
MHN2152018.1
MHN2152018.125
Học

15h10 -> 17h25
TTHCM
Hoàng Thị Thanh
MHN2152018.1
MHN2152018.125
Học

6h45 -> 9h00
TTHCM
Hoàng Thị Thanh
MHN2152018.1
MHN2152018.125
Học

9h10 -> 11h25
TTHCM
Hoàng Thị Thanh
MHN2152018.1
MHN2152018.125
Học

P52
12h45 -> 15h00
TTHCM
Lương Minh Hạnh
MHN2152018.2
MHN2152018.219
Học

15h10 -> 17h25
TTHCM
Lương Minh Hạnh
MHN2152018.2
MHN2152018.219
Học

12h45 -> 15h00
ĐLCM
Phạm Nguyên Phương
MHN5022018.1
MHN5022018.130
Học

15h10 -> 17h25
ĐLCM
Phạm Nguyên Phương
MHN5022018.1
MHN5022018.130
Học

VPK
loading
Lớp tín chỉ
Môn
Giảng viên
Ngày bắt đầu
Phòng
và (buổi thứ 2)
Phòng
Tổng số buổi học
Đóng

Xóa dữ liệu


Sửa thời khóa biểu

Lớp tín chỉ
Giảng viên
Phòng
Ngày
Buổi học

Đăng ký sự kiện

right